Chuyên Nghiệp – Uy Tín – Chất Lượng

Chuyên Nghiệp – Uy Tín – Chất Lượng

Hotline: 0937343188 Hotline: 0911827882

0

0911827882 0948653097 Hóa chất bách khoa

di-Sodium hydrogen phosphate dodecahydrate code 1065791000

Mã: HMEMUNAH003

Giá: Liên hệ

Xuất xứ: Merck

Quy cách:


Mua ngay


106579 — di-Sodium hydrogen phosphate dodecahydrate

      

Tên hóa chất: di-Sodium hydrogen phosphate dodecahydrate
Tên tiếng Việt: Natri hydrogen phosphat dạng dodecahydrate
(Thuật ngữ khác: Disodium hydrogen phosphate dodecahydrate, Sodium phosphate dibasic dodecahydrate). 

🔬 Thông tin chính

  • Công thức hóa học: Na₂HPO₄ · 12H₂O — là muối natri của acid phosphoric ở dạng kết tinh chứa 12 phân tử nước kết tinh. 

  • CAS No.: 10039-32-4 — số đăng ký CAS đặc trưng. 

  • Khối lượng phân tử: 358.14 g/mol (bao gồm nước kết tinh).

  • Độ tinh khiết: 99.0 – 102.0 % (alkalimetric), đạt tiêu chuẩn phân tích (reag. ISO, Ph. Eur.). 

  • Dạng: rắn tinh thể. 

  • Độ hòa tan: ~218 g/L trong nước ở 20 °C. 

  • pH: ~9.0 – 9.3 cho dung dịch 5 % trong nước — là một muối bazơ nhẹ.


🧪 Tính chất và ứng dụng

Disodium hydrogen phosphate dodecahydrate là một muối natri chứa ion phosphate, thường dùng trong:

✔️ Chuẩn bị đệm pH trong phòng thí nghiệm — thường kết hợp với sodium dihydrogen phosphate để tạo đệm phosphate chuẩn. 
✔️ Chuẩn bị dung dịch mẫu cho các phản ứng phân tích hoặc kỹ thuật như sắc ký, chuẩn độ, phân tích ion. 
✔️ Ứng dụng giảng dạy hóa học, nghiên cứu hóa phân tích hoặc môi trường khi cần kiểm soát pH dung dịch. 


⚠️ An toàn & lưu trữ

  • Đây là muối natri an toàn trong điều kiện sử dụng thông thường nhưng vẫn nên tránh hít bụi và tiếp xúc da trực tiếp.

  • Đeo bảo hộ: găng tay, kính bảo hộ khi chuẩn bị và sử dụng trong phòng thí nghiệm.

  • Bảo quản ở nhiệt độ phòng, nơi khô ráo, đóng nắp kín để tránh ẩm ướt.

(Nếu bạn cần bảng SDS chi tiết bằng tiếng Việt để biết cách xử lý tràn đổ, xử lý tiếp xúc hoặc lưu trữ an toàn, mình có thể dịch giúp.)


📌 Tóm tắt nhanh (tiếng Việt)

Thuộc tính Thông tin
Tên hóa chất Natri hydrogen phosphat dodecahydrate
Mã Sigma-Aldrich 106579
Công thức Na₂HPO₄ · 12H₂O
CAS 10039-32-4
Độ tinh khiết 99.0 – 102.0 % (analytical)
Ứng dụng chính Chuẩn đệm phosphate, chuẩn bị mẫu phân tích