Mã: HMEMUNAH003
Giá: Liên hệ
Xuất xứ: Merck
Quy cách:

Tên hóa chất: di-Sodium hydrogen phosphate dodecahydrate
Tên tiếng Việt: Natri hydrogen phosphat dạng dodecahydrate
(Thuật ngữ khác: Disodium hydrogen phosphate dodecahydrate, Sodium phosphate dibasic dodecahydrate).
Công thức hóa học: Na₂HPO₄ · 12H₂O — là muối natri của acid phosphoric ở dạng kết tinh chứa 12 phân tử nước kết tinh.
CAS No.: 10039-32-4 — số đăng ký CAS đặc trưng.
Khối lượng phân tử: 358.14 g/mol (bao gồm nước kết tinh).
Độ tinh khiết: 99.0 – 102.0 % (alkalimetric), đạt tiêu chuẩn phân tích (reag. ISO, Ph. Eur.).
Dạng: rắn tinh thể.
Độ hòa tan: ~218 g/L trong nước ở 20 °C.
pH: ~9.0 – 9.3 cho dung dịch 5 % trong nước — là một muối bazơ nhẹ.
Disodium hydrogen phosphate dodecahydrate là một muối natri chứa ion phosphate, thường dùng trong:
✔️ Chuẩn bị đệm pH trong phòng thí nghiệm — thường kết hợp với sodium dihydrogen phosphate để tạo đệm phosphate chuẩn.
✔️ Chuẩn bị dung dịch mẫu cho các phản ứng phân tích hoặc kỹ thuật như sắc ký, chuẩn độ, phân tích ion.
✔️ Ứng dụng giảng dạy hóa học, nghiên cứu hóa phân tích hoặc môi trường khi cần kiểm soát pH dung dịch.
Đây là muối natri an toàn trong điều kiện sử dụng thông thường nhưng vẫn nên tránh hít bụi và tiếp xúc da trực tiếp.
Đeo bảo hộ: găng tay, kính bảo hộ khi chuẩn bị và sử dụng trong phòng thí nghiệm.
Bảo quản ở nhiệt độ phòng, nơi khô ráo, đóng nắp kín để tránh ẩm ướt.
(Nếu bạn cần bảng SDS chi tiết bằng tiếng Việt để biết cách xử lý tràn đổ, xử lý tiếp xúc hoặc lưu trữ an toàn, mình có thể dịch giúp.)
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Tên hóa chất | Natri hydrogen phosphat dodecahydrate |
| Mã Sigma-Aldrich | 106579 |
| Công thức | Na₂HPO₄ · 12H₂O |
| CAS | 10039-32-4 |
| Độ tinh khiết | 99.0 – 102.0 % (analytical) |
| Ứng dụng chính | Chuẩn đệm phosphate, chuẩn bị mẫu phân tích |