Chuyên Nghiệp – Uy Tín – Chất Lượng

Chuyên Nghiệp – Uy Tín – Chất Lượng

Hotline: 0937343188 Hotline: 0911827882

0

0911827882 0948653097 Hóa chất bách khoa

Sodium hydroxide code 1064981000

Mã: HMEMUNAH013

Giá: Liên hệ

Xuất xứ: Merck

Quy cách:


Mua ngay


📦106498 — Sodium hydroxide pellets for analysis (NaOH)

Tên hóa chất: Sodium hydroxide
Tên tiếng Việt: Nat-ri hiđroxit hay xút (xút vảy / soda caustic) — dạng viên nén dùng cho phân tích. 
      


🔬 Thông tin chính

  • Mã sản phẩm: 106498 – Sodium hydroxide pellets for analysis EMSURE®. 

  • Công thức hóa học: NaOH (natri hiđroxit). 

  • CAS No.: 1310-73-2

  • Khối lượng phân tử: 40.00 g/mol. 

  • Dạng: Viên nén/bột trắng (pellets) dễ cân và hòa tan. 

  • Độ tinh khiết: for analysis (EMSURE®) — chất lượng cao phù hợp dùng trong phân tích hóa học. 


🧪 Mô tả

Nat-ri hiđroxit (NaOH) là một trong những bazơ mạnh và hóa chất vô cơ cơ bản nhất trong phòng thí nghiệm và công nghiệp. Dạng pellets (viên nén) giúp cân dễ, hòa tan nhanh khi chuẩn bị dung dịch kiềm.


🧰 Ứng dụng chính

NaOH dạng pellets được dùng rộng rãi cho:

  • 🔹 Chuẩn bị dung dịch kiềm (base) để điều chỉnh pH. 

  • 🔹 Chuẩn độ axit–bazơ trong hóa phân tích; dùng trong titration.

  • 🔹 Trung hòa axit trong ứng dụng mẫu phân tích hoặc xử lý hóa chất. 

  • 🔹 Thành phần trong tổng hợp hóa học và điều chế các dẫn xuất hóa học. 


⚠️ An toàn & xử lý

NaOH là bazơ rất mạnh và ăn mòn:

  • 🔺 Gây phỏng da, bỏng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp. 

  • 🔺 Có thể gây kích ứng hô hấp nếu hít phải bụi. 

  • 🧤 Đeo găng tay, kính bảo hộ, làm việc ở nơi thông gió. 

  • 📦 Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm vì NaOH hút ẩm mạnh từ không khí.

(Bạn có thể tải SDS/MSDS để xem hướng dẫn an toàn chi tiết.)


📌 Tóm tắt nhanh (tiếng Việt)

Thuộc tính Giá trị
Tên Nat-ri hiđroxit (Sodium hydroxide)
Mã Sigma-Aldrich 106498
Công thức NaOH
CAS 1310-73-2
Dạng Viên nén phân tích (pellets)
Độ tinh khiết EMSURE® (phân tích cao)
Ứng dụng Điều chỉnh pH, chuẩn độ, trung hòa axit