Mã: HMEMUKHY002
Giá: Liên hệ
Xuất xứ: Merck
Quy cách:

Tên hóa chất: Potassium hydroxide
Tên tiếng Việt: Kali hiđroxit hoặc Kali hydroxit (còn gọi là Caustic potash).
Công thức hóa học: KOH
CAS No.: 1310-58-3
Khối lượng phân tử: ~56.11 g/mol
Mã sản phẩm: 105033 (1.05033 trên trang Sigma-Aldrich)
Dạng: Viên nén/kích thước pellet/bột trắng (tùy quy cách).
Độ tinh khiết: for analysis EMSURE® — cấp độ tinh khiết cao, phù hợp cho các ứng dụng phân tích hóa học.
Kali hiđroxit (KOH) là một bazơ mạnh, rắn ở dạng viên nén hoặc miếng màu trắng, rất dễ tan trong nước để tạo ra dung dịch kiềm mạnh. Đây là một trong những hóa chất cơ bản nhất trong phòng thí nghiệm và công nghiệp.
Kali hiđroxit được sử dụng rộng rãi trong:
Chuẩn bị dung dịch kiềm trong phòng thí nghiệm (pH cao).
Phản ứng hóa học cần chất bazơ mạnh, tổng hợp hữu cơ.
Điều chỉnh pH trong quy trình phân tích và sắc ký.
Chuẩn độ axit–bazơ trong hóa phân tích.
Kali hiđroxit là bazơ rất mạnh và ăn mòn:
Gây phỏng da và mắt nếu tiếp xúc trực tiếp.
Có thể gây hô hấp khó chịu nếu bụi bay vào mũi/họng.
Phải đeo găng tay, kính bảo hộ, và làm việc trong phòng thông gió.
Khi hòa tan vào nước, phản ứng rất tỏa nhiệt — thêm KOH vào nước từ từ và cẩn thận để tránh bắn dung dịch caustic.
(xem SDS chi tiết để biết biện pháp xử lý khẩn cấp).
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Tên | Kali hiđroxit (Potassium hydroxide) |
| Mã Sigma-Aldrich | 105033 |
| Công thức | KOH |
| CAS | 1310-58-3 |
| Dạng | Viên nén/pellets |
| Độ tinh khiết | Phân tích EMSURE® |
| Ứng dụng | Dung dịch kiềm, chuẩn độ, tổng hợp phản ứng |